Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
麻痹
HSK 6
Cách viết từ 麻痹 (má bì) — thứ tự nét từng chữ
麻痹
má
bì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 麻痹 →
Từ liên quan với 麻痹
麻烦
má
fan
rắc rối, phiền phức, phiền toái; sự rắc rối, sự phiền phức; phiền, cảm phiền
麻木
má
mù
麻醉
má
zuì