Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 骑 (jì) – thứ tự nét, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
骑
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 骑
骑
jì
cưỡi; đi (xe đạp, xe máy)
Ví dụ
我
喜
欢
骑
马
。
Tập viết