Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
都
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 都 (Dū) — thứ tự nét chuẩn
都
Dū
đều
Ví dụ
我
们
都
去
。
We all go.
Nghĩa của 都 →
Tập viết
Từ liên quan với 都
首都
shǒu
dū
thủ đô
全都
quán
dōu
tất cả, toàn bộ (cả thảy)
大都
Dà
dū
phần lớn, hầu hết
都市
dū
shì
đô thị (thành phố lớn)