Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
遭殃
HSK 6
Cách viết từ 遭殃 (zāo yāng) — thứ tự nét từng chữ
遭殃
zāo
yāng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 遭殃 →
Từ liên quan với 遭殃
遭受
zāo
shòu
chịu đựng, hứng chịu
遭遇
zāo
yù
gặp (hoàn cảnh, sự việc)
遭到
zāo
dào
gặp phải, bị (hoàn cảnh)