Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
辽阔
HSK 6
Cách viết từ 辽阔 (liáo kuò) — thứ tự nét từng chữ
辽阔
liáo
kuò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kuò
rộng (giàu có)
Học chữ 阔
Nghĩa của 辽阔 →
Tập viết từng chữ
阔
Từ liên quan với 辽阔
广阔
guǎng
kuò
rộng lớn, bao la (quảng lạc)
开阔
kāi
kuò
阔
kuò
rộng (giàu có)
宽阔
kuān
kuò
rộng rãi, mênh mông