Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
踏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 踏 (tā) — thứ tự nét chuẩn
踏
tā
bước (lên), đạp (chân)
Ví dụ
不
要
踏
进
草
坪
里
。
Nghĩa của 踏 →
Tập viết
Từ liên quan với 踏
践踏
jiàn
tà
踏实
tā
shi
thực tế, trung thực (chắc chắn)