Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
趟
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 趟 (tāng) — thứ tự nét chuẩn
趟
tāng
chuyến, lượt (đi)
Ví dụ
我
去
了
三
趟
。
Nghĩa của 趟 →
Tập viết