Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
赤道
HSK 6
Cách viết từ 赤道 (chì dào) — thứ tự nét từng chữ
赤道
chì
dào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dào
(dt) đường; đạo lý; phương pháp; (lượng) món; vệt; câu hỏi
Học chữ 道
Nghĩa của 赤道 →
Tập viết từng chữ
道
Từ liên quan với 赤道
知道
zhī
dào
biết, hiểu, rõ
道
dào
(dt) đường; đạo lý; phương pháp; (lượng) món; vệt; câu hỏi
道路
dào
lù
con đường; đường sá
街道
jiē
dào
phố; đường phố
道歉
dào
qiàn
xin lỗi, tạ lỗi, cáo lỗi
难道
nán
dào
lẽ nào, chẳng lẽ
味道
wèi
dao
mùi vị
报道
bào
dào
đưa tin, phát tin; bản tin, bài báo
打交道
dǎ
jiāo
dào
道德
dào
dé
đạo đức
道理
dào
li
đạo lý; lý lẽ
地道
dì
dào