Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
裂
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 裂 (liè) — thứ tự nét chuẩn
裂
liè
nứt, rạn, vỡ
Ví dụ
墙
上
裂
了
一
条
长
长
的
缝
。
Nghĩa của 裂 →
Tập viết
Từ liên quan với 裂
分裂
fēn
liè
phân chia, chia rẽ (ly khai)