Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
脏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 脏 (zàng) — thứ tự nét chuẩn
脏
zàng
bẩn
Ví dụ
这
里
很
脏
。
Nghĩa của 脏 →
Tập viết
Từ liên quan với 脏
心脏
xīn
zàng
trái tim (tim)
心脏病
xīn
zàng
bìng
bệnh tim (tật)