Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
胳膊
HSK 4
Cách viết từ 胳膊 (gē bo) — thứ tự nét từng chữ
胳膊
gē
bo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 胳膊 →