Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
肩
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 肩 (jiān) — thứ tự nét chuẩn
肩
jiān
vai
Ví dụ
他
的
肩
很
宽
。
Nghĩa của 肩 →
Tập viết
Từ liên quan với 肩
肩膀
jiān
bǎng