Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
缺
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 缺 (quē) — thứ tự nét chuẩn
缺
quē
thiếu, hụt; thiếu, vắng; vị trí còn trống; chưa hoàn thành, chưa hoàn thiện
Ví dụ
我
们
还
缺
两
个
人
。
Nghĩa của 缺 →
Tập viết
Từ liên quan với 缺
缺点
quē
diǎn
khuyết điểm, thiếu sót, lỗ hổng, nhược điểm, điểm yếu
缺少
quē
shǎo
thiếu, thiếu thốn, không có, hụt
缺乏
quē
fá
thiếu, khuyết, không có (sự vật)
缺口
quē
kǒu
缺席
quē
xí
缺陷
quē
xiàn
khiếm khuyết, thiếu sót