Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
籍贯
HSK 6
Cách viết từ 籍贯 (jí guàn) — thứ tự nét từng chữ
籍贯
jí
guàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 籍贯 →
Từ liên quan với 籍贯
国籍
guó
jí
quốc tịch
贯彻
guàn
chè
书籍
shū
jí
一贯
yī
guàn
luôn luôn (nhất quán)