Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
爷爷
HSK 3
Cách viết từ 爷爷 (yé ye) — thứ tự nét từng chữ
爷爷
yé
ye
ông nội
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
爷
爷
喜
欢
下
棋
。
Nghĩa của 爷爷 →
Từ liên quan với 爷爷
大爷
dà
yé
bác trai; ông lớn tuổi