Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
江
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 江 (Jiāng) — thứ tự nét chuẩn
江
Jiāng
sông
Ví dụ
长
江
是
中
国
最
长
的
河
流
。
Nghĩa của 江 →
Tập viết
Từ liên quan với 江
长江
cháng
jiāng