Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
每
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 每 (měi) — thứ tự nét chuẩn
每
měi
mỗi, từng; mỗi khi, mỗi lần, mỗi dịp
Ví dụ
我
每
天
都
学
习
。
Nghĩa của 每 →
Tập viết