Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 档次 (dàng cì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
档次
HSK 6
Cách viết từ 档次
档次
dàng
cì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dǎng
tập tin (dữ liệu), hồ sơ lưu
Học chữ 档
Dừng
Phát lại
Chậm
cì
lần
Học chữ 次
Tập viết từng chữ
档
次
Từ liên quan với 档次
下次
xià
cì
lần sau
上次
shàng
cì
lần trước
次
cì
lần
其次
qí
cì
thứ hai, tiếp theo, sau đó, tiếp đó
多次
duō
cì
nhiều lần
次要
cì
yào
高档
gāo
dàng
cao cấp, thượng hạng (đẳng cấp)
再次
zài
cì
lần nữa, lại (một lần nữa)
层次
céng
cì
trình độ, tầng lớp, mức độ
次品
cì
pǐn
次序
cì
xù
搭档
dā
dàng
cộng sự, người cùng hợp tác