Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
曾
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 曾 (Zēng) — thứ tự nét chuẩn
曾
Zēng
đã từng
Ví dụ
我
曾
去
过
北
京
。
Nghĩa của 曾 →
Tập viết
Từ liên quan với 曾
曾经
céng
jīng
từng, đã từng
不曾
bù
céng
chưa từng, chẳng từng