Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
挺拔
HSK 6
Cách viết từ 挺拔 (tǐng bá) — thứ tự nét từng chữ
挺拔
tǐng
bá
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tǐng
rất; khá
Học chữ 挺
Dừng
Phát lại
Chậm
bá
nhổ
Học chữ 拔
Nghĩa của 挺拔 →
Tập viết từng chữ
挺
拔
Từ liên quan với 挺拔
挺好
tǐng
hǎo
khá tốt
挺
tǐng
rất; khá
拔
bá
nhổ
拔苗助长
bá
miáo
zhù
zhǎng
海拔
hǎi
bá
提拔
tí
bá
选拔
xuǎn
bá
tuyển chọn (lựa)