Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
抢劫
HSK 6
Cách viết từ 抢劫 (qiǎng jié) — thứ tự nét từng chữ
抢劫
qiǎng
jié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiāng
cướp, giành, vơ vét
Học chữ 抢
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 抢劫 →
Tập viết từng chữ
抢
Từ liên quan với 抢劫
抢
qiāng
cướp, giành, vơ vét
抢救
qiǎng
jiù
cứu chữa, cứu hộ (khẩn cấp)