Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
批判
HSK 6
Cách viết từ 批判 (pī pàn) — thứ tự nét từng chữ
批判
pī
pàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pī
(đgt) phê bình; phê duyệt; (lượng) đợt; lô
Học chữ 批
Dừng
Phát lại
Chậm
pàn
xét xử, phán quyết (tòa)
Học chữ 判
Nghĩa của 批判 →
Tập viết từng chữ
批
判
Từ liên quan với 批判
判断
pàn
duàn
phán đoán, đoán định; phán quyết
批评
pī
píng
phê bình; bình luận, góp ý
批
pī
(đgt) phê bình; phê duyệt; (lượng) đợt; lô
批准
pī
zhǔn
phê duyệt, thông qua, phê chuẩn
谈判
tán
pàn
đàm phán, thương lượng
裁判
cái
pàn
trọng tài, phán quyết
判决
pàn
jué
批发
pī
fā
审判
shěn
pàn
判
pàn
xét xử, phán quyết (tòa)
大批
dà
pī
số lượng lớn, đại lượng, hàng loạt