Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
愤怒
HSK 6
Cách viết từ 愤怒 (fèn nù) — thứ tự nét từng chữ
愤怒
fèn
nù
phẫn nộ, căm phẫn (cơn giận)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
话
让
人
感
到
愤
怒
。
Nghĩa của 愤怒 →
Từ liên quan với 愤怒
发怒
fā
nù
nổi giận, cáu (phát cáu)