Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
尺
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 尺 (chě) — thứ tự nét chuẩn
尺
chě
(dt) thước; (lượng) thước (đơn vị đo)
Ví dụ
请
用
尺
量
一
下
长
度
。
Nghĩa của 尺 →
Tập viết
Từ liên quan với 尺
尺寸
chǐ
cun
kích thước
尺子
chǐ
zi
thước kẻ