Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 寻找 (xún zhǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
寻找
HSK 5
Cách viết từ 寻找
寻找
xún
zhǎo
tìm kiếm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǎo
tìm, tìm kiếm; trả lại (tiền thừa)
Học chữ 找
Ví dụ
我
喜
欢
寻
找
。
Tập viết từng chữ
找
Từ liên quan với 寻找
找到
zhǎo
dào
tìm thấy
找
zhǎo
tìm, tìm kiếm; trả lại (tiền thừa)
找出
zhǎo
chū
tìm ra
寻求
xún
qiú
tìm kiếm, cầu xin, tìm tòi
寻觅
xún
mì