Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 天生 (tiān shēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
天生
HSK 6
Cách viết từ 天生
天生
tiān
shēng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
trời
Học chữ 天
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Tập viết từng chữ
天
生
Từ liên quan với 天生
今天
jīn
tiān
hôm nay
明天
míng
tiān
ngày mai
天
tiān
trời
天气
tiān
qì
thời tiết
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
昨天
zuó
tiān
hôm qua
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
白天
bái
tiān
ban ngày
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
半天
bàn
tiān
nửa ngày (ẩn dụ) thời gian lâu