Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 大不了 (dà bu liǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
大不了
HSK 6
Cách viết từ 大不了
大不了
dà
bu
liǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dà
to, lớn
Học chữ 大
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
khônh
Học chữ 不
Dừng
Phát lại
Chậm
le
đã, rồi, xong, thôi
Học chữ 了
Tập viết từng chữ
大
不
了
Từ liên quan với 大不了
了
le
đã, rồi, xong, thôi
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
不
bù
khônh
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
大
dà
to, lớn
大学
Dà
xué
đại học
不用
bù
yòng
không cần
不对
bù
duì
không đúng
是不是
shì
bù
shì
phải không; có phải ... không
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
不大
bù
dà
ít khi, hiếm thấy; không quá
大家
dà
jiā
mọi người