Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
呀
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 呀 (yā) — thứ tự nét chuẩn
呀
yā
thán từ; trợ từ cảm thán
Ví dụ
呀
,
我
明
白
了
!
Nghĩa của 呀 →
Tập viết