Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 名牌 (míng pái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
名牌
HSK 5
Cách viết từ 名牌
名牌
míng
pái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
Học chữ 名
Dừng
Phát lại
Chậm
pái
biển hiệu; nhãn hiệu; bài
Học chữ 牌
Tập viết từng chữ
名
牌
Từ liên quan với 名牌
名字
míng
zi
tên
名
míng
(dt) tên; danh tiếng; (lượng) người
名单
míng
dān
danh sách
姓名
xìng
míng
họ tên
名称
míng
chēng
tên gọi
有名
yǒu
míng
nổi tiếng
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
牌子
pái
zi
bảng hiệu, biển hiệu; nhãn hiệu, thương hiệu; điệu thức (âm nhạc)
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
银牌
yín
pái
huy chương bạc
报名
bào
míng
đăng ký; ghi tên
登机牌
dēng
jī
pái