Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 吉祥 (jí xiáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
吉祥
HSK 6
Cách viết từ 吉祥
吉祥
jí
xiáng
cát tường, tốt lành (điềm)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
龙
是
中
国
文
化
中
的
吉
祥
象
征
。
Từ liên quan với 吉祥
慈祥
cí
xiáng
吉利
Jí
lì
cát tường, may mắn (lành)