Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 勾结 (gōu jié) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
勾结
HSK 6
Cách viết từ 勾结
勾结
gōu
jié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
thắt; kết; kết quả; mọc cục
Học chữ 结
Tập viết từng chữ
结
Từ liên quan với 勾结
结婚
jié
hūn
kết hôn
结束
jié
shù
hết, kết thúc, chấm dứt
结果
jiē
guǒ
(dt) kết quả; (đgt) kết trái; có kết quả
总结
zǒng
jié
tổng kết, đúc kết; kết luận
结
jiē
thắt; kết; kết quả; mọc cục
结实
jiē
shí
bền, chắc, kiên cố, chắc chắn; rắn chắc, khỏe mạnh, cường tráng
结构
jié
gòu
kết cấu; cấu trúc
结合
jié
hé
kết hợp; kết hôn
结论
jié
lùn
kết luận
结账
jié
zhàng
巴结
bā
jie
冻结
dòng
jié