Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
党
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 党 (dǎng) — thứ tự nét chuẩn
党
dǎng
đảng (chính trị)
Ví dụ
他
是
党
的
忠
实
成
员
。
Nghĩa của 党 →
Tập viết
Từ liên quan với 党
政党
zhèng
dǎng
chính đảng (đảng phái)