Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 于 (Yú) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
于
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 于
于
Yú
với, đối với (ở, tại)
Ví dụ
会
议
于
下
午
两
点
开
始
。
Tập viết