Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 事务 (shì wù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
事务
HSK 6
Cách viết từ 事务
事务
shì
wù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shì
việc, công việc, sự tình
Học chữ 事
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
事
Từ liên quan với 事务
事
shì
việc, công việc, sự tình
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
服务员
fú
wù
yuán
nhân viên phục vụ
事情
shì
qing
sự việc; công việc
服务
fú
wù
(đgt) phục vụ; (dt) dịch vụ
好事
hǎo
shì
việc tốt
故事
gù
shì
câu chuyện
同事
tóng
shì
đồng nghiệp
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
公务员
gōng
wù
yuán
công chức, viên chức
任务
rèn
wu
nhiệm vụ, công tác
办事
bàn
shì
làm việc; xử lý công việc