Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 中立 (zhōng lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
中立
HSK 6
Cách viết từ 中立
中立
zhōng
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
Học chữ 中
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
đứng, lập
Học chữ 立
Tập viết từng chữ
中
立
Từ liên quan với 中立
中国
zhōng
guó
Trung Quốc
中
Zhōng
giữa, chính giữa; trong, bên trong; trong, trên
中午
zhōng
wǔ
buỏi trưa
中学
zhōng
xué
trung học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
心中
xīn
zhōng
trong lòng
高中
gāo
zhōng
trường cấp ba; trung học phổ thông
中年
zhōng
nián
trung niên
中餐
zhōng
cān
món Trung; bữa ăn kiểu Trung
中医
Zhōng
yī
Đông y
中级
zhōng
jí
trung cấp
中小学
zhōng
xiǎo
xué
trường tiểu học và trung học