Đang tải...
Phồn thể: 騎車
Pinyin không dấu: qiche / qi che
骑车 (qí chē) nghĩa là “đi xe”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 騎車 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他每天骑车上班。
Tā měitiān qíchē shàngbān.
He rides his bike to work every day.
Cập nhật: 2026-07-18