Đang tải...
Phồn thể: 難過
Pinyin không dấu: nanguo / nan guo
难过 (nán guò) nghĩa là “buồn; khó chịu”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 難過 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我很难过。
Wǒ hěn nánguò.
I'm very sad.
Cập nhật: 2026-05-27