Đang tải...
Pinyin không dấu: xigua / xi gua
西瓜 (xī guā) nghĩa là “dưa hấu”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 颗,个
Tập viết từng chữ:
夏天吃西瓜。
Xiàtiān chī xīguā.
Eat watermelon in summer.
Cập nhật: 2026-05-27