Đang tải...
Phồn thể: 相機
Pinyin không dấu: xiangji / xiang ji
相机 (xiàng jī) nghĩa là “máy ảnh”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 相機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
你的相机在哪儿?
Nǐ de xiàngjī zài nǎr?
Where is your camera?
Cập nhật: 2026-07-18