Đang tải...
Phồn thể: 留學生
Pinyin không dấu: liuxuesheng / liu xue sheng
留学生 (liú xué shēng) nghĩa là “du học sinh”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 留學生 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,位
他是一名留学生。
Tā shì yī míng liúxuéshēng.
He is an international student.
Cập nhật: