Đang tải...
Phồn thể: 球場
Pinyin không dấu: qiuchang / qiu chang
球场 (qiú chǎng) nghĩa là “sân bóng”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 球場 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,处
球场在学校后边。
Qiúchǎng zài xuéxiào hòubian.
The sports field is behind the school.
Cập nhật: