Đang tải...
Phồn thể: 愛人
Pinyin không dấu: airen / ai ren
爱人 (ài ren) nghĩa là “vợ; chồng; người yêu”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 愛人 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
她是我的爱人。
Tā shì wǒ de àiren.
She is my spouse.
Cập nhật: 2026-07-18