Đang tải...
Phồn thể: 教學
Pinyin không dấu: jiaoxue / jiao xue
教学 (jiāo xué) nghĩa là “(đgt) giảng dạy; (dt) việc giảng dạy”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 教學 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的教学很好。
Tā de jiāoxué hěn hǎo.
His teaching is very good.
Cập nhật: