Đang tải...
Phồn thể: 收聽
Pinyin không dấu: shouting / shou ting
收听 (shōu tīng) nghĩa là “nghe, nghe đài”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 收聽 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我每天收听广播。
Wǒ měitiān shōutīng guǎngbō.
I listen to the radio every day.
Cập nhật: 2026-07-18