Đang tải...
Phồn thể: 感興趣
Pinyin không dấu: ganxingqu / gan xing qu
感兴趣 (gǎn xìng qù) nghĩa là “có hứng thú”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 感興趣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我对历史很感兴趣。
Wǒ duì lìshǐ hěn gǎnxìngqù.
I'm very interested in history.
Cập nhật: