Đang tải...
Phồn thể: 小時
Pinyin không dấu: xiaoshi / xiao shi
小时 (xiǎo shí) nghĩa là “tiếng đồng hồ”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 小時 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
我工作八小时。
Wǒ gōngzuò bā xiǎoshí.
I work eight hours.
Cập nhật: 2026-05-27