Đang tải...
Phồn thể: 壞處
Pinyin không dấu: huaichu / huai chu
坏处 (huài chu) nghĩa là “điểm xấu; tác hại”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 壞處 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
吸烟有很多坏处。
Xīyān yǒu hěn duō huàichù.
Smoking has many harmful effects.
Cập nhật: