Đang tải...
Phồn thể: 名稱
Pinyin không dấu: mingcheng / ming cheng
名称 (míng chēng) nghĩa là “tên gọi”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 名稱 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个地方的名称是什么?
Zhège dìfang de míngchēng shì shénme?
What is the name of this place?
Cập nhật: