Đang tải...
Phồn thể: 名單
Pinyin không dấu: mingdan / ming dan
名单 (míng dān) nghĩa là “danh sách”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 名單 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
你在名单上吗?
Nǐ zài míngdān shàng ma?
Are you on the list?
Cập nhật: 2026-07-18