Đang tải...
Pinyin không dấu: wucan / wu can
午餐 (wǔ cān) nghĩa là “bữa trưa”. Đây là từ thuộc HSK 2 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 份,顿,次
Tập viết từng chữ:
午餐很好吃。
Wǔcān hěn hǎochī.
Lunch was delicious.
Cập nhật: 2026-07-18